Hạn mức thẻ tín dụng là số tối đa ngân hàng cho phép bạn nợ trên thẻ tại một thời điểm. Tìm “hạn mức thẻ tín dụng là gì” thường để phân biệt trần này với tiền đang có.
Các số trên app
| Số | Nghĩa |
|---|---|
| Hạn mức được cấp | Trần tổng |
| Đã sử dụng | Giao dịch chưa trả + giữ chỗ |
| Còn lại / khả dụng | Còn quẹt hoặc rút được (tùy nhóm) |
| Hạn mức rút tiền mặt | Trần riêng cho ATM / ứng tiền, nếu ngân hàng tách |
Hạn mức tăng hoặc giảm
- Tăng: trả đúng hạn nhiều kỳ, cập nhật thu nhập, ngân hàng chủ động nâng
- Giảm hoặc khóa: chậm trả, CIC xấu, giao dịch bất thường, bạn tự khóa thẻ
- Tạm hết: đã dùng gần trần — trả sao kê xong thường mở lại phần tương ứng
Còn hạn mức mà giao dịch bị từ chối
Có thể chạm hạn mức rút tiền mặt, merchant bị chặn, thẻ hết hạn / khóa, hoặc ngân hàng giữ một phần giao dịch chờ. Xem lịch sử và thông báo trên app trước khi gọi nhầm “hết hạn mức”.
Vòng đời thẻ: bài hoạt động như thế nào. Rút ATM: rút tiền mặt từ thẻ tín dụng là gì. So với PayLater: hạn mức ví trả sau là gì.